Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
diachronic /ˌdaɪ.əˈkrɒn.ɪk/
C2thuộc sự biến đổi qua lịch sử thời gian
“The professor conducted a diachronic study of vowel shifts in English.”
