Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
dissertate /ˈdɪsəteɪt/
C1luận bàn chuyên sâu có tính học thuật
“The candidate was invited to dissertate upon the economic impacts of agrarian reforms.”
