BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
deanery /ˈdiːnəri/
C1

văn phòng trưởng khoa hoặc quyền hạn trưởng khoa

Administrative paperwork must clear the deanery before research funds are disbursed.

didacticism /daɪˈdæktɪsɪzəm/
C1

tính chất giáo huấn nặng nề

Critics disliked the novel's overt didacticism, which overshadowed its literary merits.