Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
disprove /ˌdɪsˈpruːv/
B2Bác bỏ, chứng minh là sai
“The new fossil evidence helped disprove the original hypothesis.”
