BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
cuneiform /kjuːˈniː.ə.fɔːrm/
C2

Có hình dạng cái nêm; hình nêm.

Archaeologists uncovered tablets etched with angular, cuneiform markings.