Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
cuneiform /kjuːˈniː.ə.fɔːrm/
C2Có hình dạng cái nêm; hình nêm.
“Archaeologists uncovered tablets etched with angular, cuneiform markings.”
