Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềHọc tập6Nơi làm việc7Đồ ăn thức uống5Nhà cửa4Công nghệ6Giao thông1Xin lỗi1Cảm xúc4Thời gian ngày tháng1Mời và từ chối lời mời1Bày tỏ quan điểm6Lễ hội sự kiện1
Thêm 21 chủ đề
Than phiền và phản hồi2Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở3Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm6Lịch và hạn chót1Sức khoẻ1Gia đình và bạn bè4Thiết bị văn phòng1Công tác1IELTS — People5IELTS — Environment4IELTS — Education3IELTS — Technology6TOEIC — Office6TOEIC — Travel1Họp hành4TOEIC — Finance5Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình2Cụm động từ cơ bản6
categorise /ˈkæt.ə.ɡə.raɪz/
B2phân loại thành nhóm
“The librarian will categorise the new books by genre.”
categorize /ˈkætəɡəraɪz/
B2phân loại
“Participants were categorized according to age and gender.”
cite /saɪt/
B2trích dẫn nguồn
“Make sure you cite all secondary sources accurately.”
comprehend /ˌkɒmprɪˈhend/
B2hiểu thấu đáo bản chất của một vấn đề phức tạp
“Few voters could comprehend the full economic consequences of the proposed tax law.”
cowrite /kəʊˈraɪt/
B2đồng sáng tác, cùng viết
“Two professors cowrote fundamental physics textbooks.”
cram /kræm/
B2Học nhồi nhét
“Students who cram the night before exams often forget core details during the test.”
