BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
calculate /ˈkælkjuleɪt/
B1

tính toán

We must calculate the total energy lost in the friction.

cheat /tʃiːt/
B1

gian lận trong thi cử hoặc học tập

Anyone who tries to cheat will fail the test automatically.

concentrate /ˈkɑːnsntreɪt/
B1

tập trung

It is difficult to concentrate on reading when music is playing loudly next door.