Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềHọc tập3Nơi làm việc3Đồ ăn thức uống6Nhà cửa1Sở thích6Công nghệ2Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng1Giao thông1Điện thoại tin nhắn1Khen ngợi1Cảm xúc4
Thêm 18 chủ đề
Bày tỏ quan điểm3Lễ hội sự kiện1Cảm thông và quan tâm1Chỉ đường và hướng dẫn2Lịch và hạn chót1Sức khoẻ2Gia đình và bạn bè1Sân bay chuyến bay1IELTS — People1IELTS — Environment1IELTS — Education5TOEIC — Office1Họp hành2TOEIC — Finance1Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình2Cụm động từ cơ bản7Ăn uống bên ngoài1
calculate /ˈkælkjuleɪt/
B1tính toán
“We must calculate the total energy lost in the friction.”
cheat /tʃiːt/
B1gian lận trong thi cử hoặc học tập
“Anyone who tries to cheat will fail the test automatically.”
concentrate /ˈkɑːnsntreɪt/
B1tập trung
“It is difficult to concentrate on reading when music is playing loudly next door.”
