Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềHọc tập6Nơi làm việc8Du lịch cơ bản4Đồ ăn thức uống9Mua sắm5Nhà cửa13Thời tiết1Sở thích17Công nghệ4Tiền bạc ngân hàng3Giao thông9Điện thoại tin nhắn1
Thêm 24 chủ đề
Cảm xúc4Thời gian ngày tháng1Lễ hội sự kiện2Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc2Chăm sóc khách hàng3Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm2Sức khoẻ3Gia đình và bạn bè2Sân bay chuyến bay7IELTS — People8IELTS — Environment6IELTS — Education10TOEIC — Office7TOEIC — Travel1Họp hành1TOEIC — Finance4Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài1Tham quan5
caption /ˈkæpʃn/
B1chú thích ngắn bên dưới một hình ảnh hoặc video
“The photo caption misidentified the person standing on the right.”
centimeter /ˈsentɪmiːtər/
B1xăng-ti-mét
“Cut the ribbon leaving two centimeters at each side.”
certificate /sərˈtɪfɪkət/
B1chứng chỉ hoặc văn bằng xác nhận đã hoàn thành khóa học
“She received a language certificate after passing the oral exam.”
chapter /ˈtʃæptə/
B1chương sách
“Read the second chapter before class tomorrow.”
chemistry /ˈkɛmɪstri/
B1hóa học
“Modern chemistry plays a huge role in developing new medications.”
chunk /tʃʌŋk/
B1Một khối, một đoạn thông tin
“Divide long sentences into smaller chunks.”
