Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềHọc tập4Làm quen2Nơi làm việc6Du lịch cơ bản4Đồ ăn thức uống22Mua sắm13Nhà cửa10Thời tiết3Sở thích8Công nghệ19Tiền bạc ngân hàng10Giao thông11
Thêm 22 chủ đề
Khen ngợi1Cảm xúc37Thời gian ngày tháng4Bày tỏ quan điểm11Than phiền và phản hồi2Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc2Chỉ đường và hướng dẫn2Lịch và hạn chót3Sức khoẻ36Gia đình và bạn bè14Thiết bị văn phòng3IELTS — People44IELTS — Environment43IELTS — Education18IELTS — Technology23TOEIC — Office11TOEIC — Travel1TOEIC — Finance27Email và tin nhắn công việc1Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài11
ad eundem /æd iˈʌndem/
C1Ngang bằng đẳng cấp hoặc vị thế giữa các trường
“He received an ad eundem degree from Oxford.”
adjunct /ˈædʒʌŋkt/
C1Giảng viên thỉnh giảng hoặc giảng viên hợp đồng bán thời gian tại trường đại học.
“Many introductory seminars are now taught by adjunct professors instead of tenured staff.”
antiquarian /ˌæn.tɪˈkweə.ri.ən/
C1Nhà nghiên cứu hoặc nhà sưu tầm cổ vật, di tích lịch sử.
“The nineteenth-century antiquarian gathered rare manuscripts from ruined monasteries.”
autobiographical /ˌɔː.tə.baɪ.əˈɡræf.ɪ.kəl/
C1Mang tính chất tự thuật hoặc hồi ký cá nhân
“The veteran war correspondent penned an autobiographical account detailing decades on the frontline.”
