Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềHọc tập4Nơi làm việc3Du lịch cơ bản3Thói quen hàng ngày2Đồ ăn thức uống2Mua sắm3Nhà cửa4Sở thích2Công nghệ2Giao thông5Xin lỗi1Khen ngợi1
Thêm 27 chủ đề
Cảm xúc1Đưa ra yêu cầu2Nhờ giúp đỡ1Thời gian ngày tháng4Mời và từ chối lời mời1Bày tỏ quan điểm6Lễ hội sự kiện1Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc4Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn4Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót3Sức khoẻ8Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay2IELTS — People5IELTS — Environment1IELTS — Education1TOEIC — Office4TOEIC — Travel1Họp hành5Thuyết trình2Khách sạn và lưu trú3Ăn uống bên ngoài3Tham quan2
ability /əˈbɪləti/
A2Khả năng, năng lực
“She has the ability to learn languages quickly.”
accent /ˈæksent/
A2Giọng địa phương
“IELTS features speakers with Australian, British, and American accents.”
article /ˈɑːrtɪkl/
A2Mạo từ trong ngữ pháp; bài báo
“Use an article before singular countable nouns.”
attended /əˈtendɪd/
A2đã tham dự (quá khứ của attend)
“Over fifty people attended the conference yesterday.”
