Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
7 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềĂn uống bên ngoài7Làm quen1Nơi làm việc5Du lịch cơ bản7Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống12Mua sắm15Nhà cửa6Thời tiết2Sở thích2Học tập1Công nghệ5
Thêm 27 chủ đề
Hỏi thăm, trò chuyện xã giao2Tiền bạc ngân hàng3Giao thông3Khen ngợi7Cảm xúc15Đưa ra yêu cầu2Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm7Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi4Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc4Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn2Lịch và hạn chót2Sức khoẻ20Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay2IELTS — People17IELTS — Environment1IELTS — Technology1TOEIC — Office2Họp hành1TOEIC — Finance1Khách sạn và lưu trú4Tham quan5
allergic /əˈlɜːrdʒɪk/
A2bị dị ứng
“My son is allergic to seafood, so please be careful.”
fully booked /ˈfʊli bʊkt/
A2Hết sạch chỗ, kín chỗ
“All afternoon flights to London are completely fully booked.”
medium /ˈmiːdiəm/
A2chín vừa (thịt)
“I like my steak cooked medium.”
rare /rer/
A2tái (thịt)
“She always eats her meat rare.”
salty /ˈsɔːlti/
A2Mặn
“This soup is very salty.”
vegetarian /ˌvedʒəˈteriən/
A2ăn chay (không ăn thịt)
“She is vegetarian but she still drinks milk.”
well-done /ˌwel ˈdʌn/
A2chín kỹ (thịt)
“I would like my steak well-done, please.”
