Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
zabaglione /ˌzæb.əlˈjəʊ.ni/
C2Món tráng miệng kem bọt mịn từ trứng, đường và rượu vang Marsala
“The chef served warm berry zabaglione in tall glass flutes.”
