Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
8 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềĂn uống bên ngoài8Làm quen2Nơi làm việc19Du lịch cơ bản15Thói quen hàng ngày3Đồ ăn thức uống28Mua sắm28Nhà cửa45Chào hỏi và đáp lời1Thời tiết12Sở thích28Học tập22
Thêm 33 chủ đề
Công nghệ30Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Cảm ơn và đáp lại1Tiền bạc ngân hàng10Giao thông26Điện thoại tin nhắn2Khen ngợi2Cảm xúc20Thời gian ngày tháng14Bày tỏ quan điểm6Lễ hội sự kiện6Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc3Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm5Lịch và hạn chót8Sức khoẻ42Gia đình và bạn bè4Thiết bị văn phòng4Sân bay chuyến bay8IELTS — People29IELTS — Environment44IELTS — Education30IELTS — Technology31TOEIC — Office21TOEIC — Travel5Họp hành1TOEIC — Finance20Email và tin nhắn công việc3Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú4Tham quan13
table /ˈteɪbl/
A1bàn
“The phone is on the table.”
tap water /ˈtæp wɔːtər/
A2nước máy (nước lọc thông thường)
“Could we just have a jug of tap water, please?”
taste /teɪst/
A2nếm, có vị
“Please taste this soup and check the seasoning.”
tip /tɪp/
A2tiền boa, tiền thưởng
“We left a generous tip for the waitress.”
tray /treɪ/
A2khay đựng đồ
“Put your phone in the tray.”
takeout /ˈteɪkaʊt/
B1đồ ăn mang về
“We ordered takeout because we were too tired to cook.”
terrine /təˈriːn/
C1khối thịt, cá hoặc gan băm thô nén chặt làm lạnh trong khuôn
“Slice through the rustic terrine displaying intricate pistachios and pork.”
tuile /twiːl/
C2Miếng bánh nướng mỏng giòn dùng để trang trí món ăn
“A delicate parmesan tuile rested atop the creamy risotto dish.”
