Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềĂn uống bên ngoài5Làm quen1Nơi làm việc7Du lịch cơ bản8Đồ ăn thức uống11Mua sắm9Nhà cửa6Thời tiết7Sở thích1Học tập8Công nghệ10Tiền bạc ngân hàng3
Thêm 28 chủ đề
Giao thông2Khen ngợi9Cảm xúc43Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng8Bày tỏ quan điểm15Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi2Cảm thông và quan tâm3Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng2Chỉ đường và hướng dẫn3Làm việc nhóm3Lịch và hạn chót2Sức khoẻ18Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — People49IELTS — Environment14IELTS — Education19IELTS — Technology12TOEIC — Office4TOEIC — Finance13Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú2Tham quan4
salty /ˈsɔːlti/
A2Mặn
“This soup is very salty.”
seated /ˈsiːtɪd/
B1Đang ngồi
“The patient is seated on the examination couch.”
self-service /ˌselfˈsɜːvɪs/
B1tự phục vụ
“The office cafeteria operates on a self-service system.”
savory /ˈseɪvəri/
B2Đậm đà, có vị ngon miệng (không ngọt)
“They served a selection of savory pastries.”
sous-vide /suːˈviːd/
C1Được nấu chín trong túi hút chân không ngâm bể nước ổn định nhiệt độ chuẩn.
“The sous-vide tenderloin achieved uniform medium-rare doneness from edge to center.”
