BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
sabayon /ˌsæbəˈjɒn/
C2

Sốt kem tráng miệng đánh bong từ lòng đỏ trứng, đường và rượu

Spoon warm champagne sabayon over fresh berries right before serving.

salamander /ˈsæl.ə.mæn.dər/
C2

Lò nướng vỉ nhiệt cao chuyên dụng nướng bề mặt trên

Slide the gratin under the salamander until the cheese bubbles and browns.

salumi /səˈluːmi/
C2

Các sản phẩm thịt lợn ướp muối sấy khô kiểu Ý

The antipasto platter offered a selection of regional Italian salumi.