BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
sauce /sɔːs/
B1

nước sốt

Pour tomato sauce over the pasta.

seasoning /ˈsiːznɪŋ/
B1

Gia vị nêm nếm

Taste the soup before adding more seasoning.

serving /ˈsɝː.vɪŋ/
B1

suất ăn, phần ăn

This packet of rice contains enough for a single serving.

supper /ˈsʌpə/
B1

bữa ăn nhẹ buổi tối

They had a simple supper of soup and bread before going to bed.