BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
seated /ˈsiːtɪd/
B1

Đang ngồi

The patient is seated on the examination couch.

self-service /ˌselfˈsɜːvɪs/
B1

tự phục vụ

The office cafeteria operates on a self-service system.