Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềĂn uống bên ngoài6Làm quen2Nơi làm việc12Du lịch cơ bản12Đồ ăn thức uống17Mua sắm15Nhà cửa10Thời tiết4Sở thích14Học tập12Tạm biệt1Công nghệ12
Thêm 29 chủ đề
Hỏi thăm, trò chuyện xã giao2Tiền bạc ngân hàng5Giao thông4Cảm xúc23Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm6Than phiền và phản hồi2Cảm thông và quan tâm3Phỏng vấn xin việc3Chăm sóc khách hàng3Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm4Lịch và hạn chót1Sức khoẻ16Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng6Sân bay chuyến bay3IELTS — People12IELTS — Environment15IELTS — Education13IELTS — Technology2TOEIC — Office7Họp hành4TOEIC — Finance2Email và tin nhắn công việc5Thuyết trình2Cụm động từ cơ bản15Khách sạn và lưu trú1Tham quan10
sauce /sɔːs/
B1nước sốt
“Pour tomato sauce over the pasta.”
seasoning /ˈsiːznɪŋ/
B1Gia vị nêm nếm
“Taste the soup before adding more seasoning.”
seated /ˈsiːtɪd/
B1Đang ngồi
“The patient is seated on the examination couch.”
self-service /ˌselfˈsɜːvɪs/
B1tự phục vụ
“The office cafeteria operates on a self-service system.”
serving /ˈsɝː.vɪŋ/
B1suất ăn, phần ăn
“This packet of rice contains enough for a single serving.”
supper /ˈsʌpə/
B1bữa ăn nhẹ buổi tối
“They had a simple supper of soup and bread before going to bed.”
