BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
rare /rer/
A2

tái (thịt)

She always eats her meat rare.

reservation /ˌrezərˈveɪʃn/
A2

sự đặt chỗ trước, sự đặt phòng trước

I want to make a reservation for next weekend.

reserve /rɪˈzɜːrv/
A2

đặt trước (chỗ ngồi, phòng khách sạn, vé)

I need to reserve a table for tonight.

room service /ˈruːm sɜːrvɪs/
A2

dịch vụ phục vụ ăn uống tại phòng khách sạn

We ordered room service late last night.