BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Cấp độ
quenelle /kəˈnel/
C1

viên kem hoặc thực phẩm mềm được vuốt tạo hình bầu dục bằng hai chiếc thìa

Plate an elegant quenelle of chocolate ganache atop vanilla sable.

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Ăn uống bên ngoài — 308 từ có audio — BEEN