BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Cấp độ
partake /pɑːrˈteɪk/
C1

tham gia, chia sẻ

All guests were invited to partake in the traditional festival games.

puree /ˈpjʊəreɪ/
C1

xay nghiền nhuyễn mịn thực phẩm thành hỗn hợp sệt đặc

Puree steamed parsnips with warm cultured butter and roasted garlic.