BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
pepper /ˈpep.ɚ/
B1

tiêu

Add black pepper to taste.

portion /ˈpɔːrʃn/
B1

phần ăn, khẩu phần

The portions at this noodle restaurant are very generous.