Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
overcooked /ˌoʊvərˈkʊkt/
B1nấu quá chín, bị khô/cháy
“The vegetables are overcooked and soft.”
