Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
digestif /diː.ʒesˈtiːf/
C1rượu mạnh tráng miệng dùng sau bữa ăn để hỗ trợ tiêu hóa
“Patrons linger over an herbal digestif beside the fireplace hearth.”
