BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
decant /dɪˈkænt/
C1

Rót rượu từ chai sang bình thở để lắng cặn và giúp hương vị tiếp xúc không khí bung tỏa.

The server chose to decant the aged Bordeaux an hour before the entrée arrived.

digestif /diː.ʒesˈtiːf/
C1

rượu mạnh tráng miệng dùng sau bữa ăn để hỗ trợ tiêu hóa

Patrons linger over an herbal digestif beside the fireplace hearth.