Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềĂn uống bên ngoài3Làm quen3Nơi làm việc9Du lịch cơ bản6Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống10Mua sắm22Nhà cửa5Thời tiết11Sở thích2Học tập6Công nghệ16
Thêm 26 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng12Giao thông7Khen ngợi5Cảm xúc52Thời gian ngày tháng11Bày tỏ quan điểm22Lễ hội sự kiện3Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở2Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót6Sức khoẻ41Gia đình và bạn bè6Thiết bị văn phòng1IELTS — People54IELTS — Environment35IELTS — Education24IELTS — Technology34TOEIC — Office14TOEIC — Travel3Họp hành2TOEIC — Finance17Khách sạn và lưu trú1Tham quan6
boneless /ˈboʊn.ləs/
B2Đã được rút hết xương, chỉ còn lại thịt nạc.
“She bought boneless chicken thighs for the curry recipe.”
bone-in /ˈbəʊnɪn/
C1Còn nguyên xương
“Select bone-in chicken thighs for richer flavor.”
balsamic /bɔːlˈsæm.ɪk/
C2Đậm đặc, thơm ngọt và có vị chua thanh (thường nói về giấm ủ lâu năm)
“The chef finished the roasted figs with an aged balsamic reduction.”
