Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
balsamic /bɔːlˈsæm.ɪk/
C2Đậm đặc, thơm ngọt và có vị chua thanh (thường nói về giấm ủ lâu năm)
“The chef finished the roasted figs with an aged balsamic reduction.”
