Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
annotated /ˈænəteɪtɪd/
C2Có kèm chú giải chi tiết (thường dùng cho thực đơn rượu hoặc ẩm thực cao cấp)
“The sommelier handed us an annotated wine list explaining the terroir of every vintage.”
au bleu /əʊ ˈblɜː/
C2Phương pháp luộc cá nước ngọt sống trong nước giấm để da cá chuyển màu ánh xanh
“Connoisseurs prize trout cooked au bleu for its delicate texture and pristine freshness.”
