Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềChỉ đường và hướng dẫn5Nơi làm việc8Du lịch cơ bản1Thói quen hàng ngày3Đồ ăn thức uống23Mua sắm12Nhà cửa9Thời tiết10Sở thích9Học tập20Công nghệ38Tiền bạc ngân hàng18
Thêm 24 chủ đề
Giao thông11Khen ngợi10Cảm xúc62Thời gian ngày tháng27Bày tỏ quan điểm41Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi2Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở5Lịch và hạn chót2Sức khoẻ77Gia đình và bạn bè23Sân bay chuyến bay1IELTS — People75IELTS — Environment123IELTS — Education84IELTS — Technology48TOEIC — Office11TOEIC — Travel1Họp hành1TOEIC — Finance38Thuyết trình2Ăn uống bên ngoài5Tham quan2
ambagious /æmˈbeɪ.dʒəs/
C2ngoằn ngoèo, quanh co (đường đi khúc khuỷu)
“The expedition followed an ambagious mountain trail that meandered through steep ravines before reaching the summit.”
ambidirectional /ˌæm.bi.daɪˈrek.ʃən.əl/
C2Có khả năng di chuyển hoặc hoạt động theo hai hướng ngược nhau.
“The vehicle has an ambidirectional steering mechanism.”
circuitous /sərˈkjuːɪtəs/
C2Đi đường vòng quanh co xa hơn lộ trình trực tiếp
“Fearing checkpoints, the couriers took a circuitous path along the riverbanks.”
dextral /ˈdek.strəl/
C2Thuộc về hướng lệch sang bên phải
“Seismologists observed dextral slip along the strike of the fault line.”
sinistral /ˈsɪn.ɪ.strəl/
C2Thuộc về hướng lệch sang bên trái
“The snail shell displayed a rare sinistral coil pattern.”
