Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềChỉ đường và hướng dẫn3Làm quen5Nơi làm việc33Du lịch cơ bản13Đồ ăn thức uống49Mua sắm39Nhà cửa26Thời tiết18Sở thích15Học tập38Công nghệ64Hỏi thăm, trò chuyện xã giao3
Thêm 31 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng44Giao thông20Xin lỗi3Khen ngợi23Cảm xúc178Thời gian ngày tháng25Bày tỏ quan điểm57Lễ hội sự kiện3Than phiền và phản hồi12Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở7Phỏng vấn xin việc5Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm8Lịch và hạn chót8Sức khoẻ118Gia đình và bạn bè35Thiết bị văn phòng4IELTS — People279IELTS — Environment132IELTS — Education99IELTS — Technology97TOEIC — Office29TOEIC — Travel6Họp hành6TOEIC — Finance73Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình2Khách sạn và lưu trú5Ăn uống bên ngoài18Tham quan9
adjacent /əˈdʒeɪsnt/
C1Ngay cạnh, liền kề
“The parking lot is adjacent to the main building.”
antiparallel /ˌæntiˈpærəlɛl/
C1Song song nhưng có hướng di chuyển ngược chiều nhau
“The twin highways carried antiparallel lanes of morning commuter traffic.”
retrograde /ˈrɛtrəɡreɪd/
C1Chuyển động lùi ngược chiều hoặc giật lùi so với hướng thông thường
“Certain planets appear to enter retrograde motion across the night sky due to optical parallax.”
