Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
10 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềChỉ đường và hướng dẫn10Làm quen8Nơi làm việc61Du lịch cơ bản53Thói quen hàng ngày20Đồ ăn thức uống64Mua sắm71Nhà cửa97Thời tiết13Giới thiệu2Sở thích31Học tập19
Thêm 39 chủ đề
Công nghệ47Hỏi thăm, trò chuyện xã giao3Cảm ơn và đáp lại1Tiền bạc ngân hàng31Giao thông44Điện thoại tin nhắn8Khen ngợi1Cảm xúc8Đưa ra yêu cầu2Nhờ giúp đỡ2Thời gian ngày tháng7Mời và từ chối lời mời2Bày tỏ quan điểm10Lễ hội sự kiện11Than phiền và phản hồi4Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở3Phỏng vấn xin việc15Chăm sóc khách hàng9Làm việc nhóm7Lịch và hạn chót5Sức khoẻ76Gia đình và bạn bè22Thiết bị văn phòng25Công tác2Sân bay chuyến bay38IELTS — People17IELTS — Environment8IELTS — Education5IELTS — Technology7TOEIC — Office22TOEIC — Travel4Họp hành5TOEIC — Finance21Email và tin nhắn công việc3Thuyết trình6Khách sạn và lưu trú31Ăn uống bên ngoài28Tham quan26
area /ˈeriə/
A2khu vực hoặc vùng cụ thể
“This area is popular with families.”
block /blɑːk/
A2dãy nhà, khối nhà
“Walk two blocks and turn left.”
bridge /brɪdʒ/
A2Cây cầu
“They crossed the old bridge.”
corner /ˈkɔːrnər/
A2góc đường, góc
“There is a coffee shop on the corner.”
distance /ˈdɪstəns/
A2Khoảng cách, cự ly
“She ran a distance of ten kilometers this morning.”
entrance /ˈentrəns/
A2lối vào, cổng vào
“The main entrance is locked after eight o'clock.”
location /ləʊˈkeɪʃn/
A2Vị trí, địa điểm
“Can you tell me the location?”
route /ruːt/
A2Tuyến đường
“Which route is the fastest?”
square /skwer/
A2quảng trường; hình vuông
“Crowds gathered in the central square.”
traffic lights /ˈtræfɪk laɪts/
A2cột đèn giao thông tín hiệu xanh đỏ
“Stop your car when the traffic lights turn red.”
