BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Cấp độ
upstairs /ˌʌpˈsteərz/
A2

ở tầng trên; lên tầng trên

The quiet room is upstairs.

upward /ˈʌpwərd/
B1

Có xu hướng tăng, đi lên

There was an upward trend in sales during the summer.