Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
upward /ˈʌpwərd/
B1Có xu hướng tăng, đi lên
“There was an upward trend in sales during the summer.”
