Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềChỉ đường và hướng dẫn4Nơi làm việc3Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống2Mua sắm1Nhà cửa5Thời tiết1Sở thích1Tiền bạc ngân hàng1Giao thông2Xin lỗi1Cảm xúc4
Thêm 18 chủ đề
Thời gian ngày tháng1Mời và từ chối lời mời1Bày tỏ quan điểm3Than phiền và phản hồi3Cảm thông và quan tâm1Chăm sóc khách hàng1Lịch và hạn chót2Sức khoẻ1Sân bay chuyến bay1IELTS — People2IELTS — Environment1IELTS — Education1TOEIC — Office1TOEIC — Finance1Email và tin nhắn công việc3Cụm động từ cơ bản1Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài1
underneath /ˌʌndərˈniːθ/
B1bên dưới, ở dưới
“I found the missing document underneath a pile of folders.”
upper /ˈʌpər/
B1Ở phía trên cao hơn
“The upper deck of the bus offers a great view.”
upright /ˈʌpraɪt/
B1Thẳng đứng, vuông góc
“Return your seat back to an upright position.”
upward /ˈʌpwərd/
B1Có xu hướng tăng, đi lên
“There was an upward trend in sales during the summer.”
