Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềChỉ đường và hướng dẫn4Làm quen8Nơi làm việc49Du lịch cơ bản20Thói quen hàng ngày6Đồ ăn thức uống50Mua sắm57Nhà cửa64Chào hỏi và đáp lời1Thời tiết20Giới thiệu1Sở thích56
Thêm 38 chủ đề
Học tập31Công nghệ47Hỏi thăm, trò chuyện xã giao3Tiền bạc ngân hàng28Giao thông23Điện thoại tin nhắn2Khen ngợi1Cảm xúc43Đưa ra yêu cầu1Nhờ giúp đỡ1Thời gian ngày tháng11Bày tỏ quan điểm22Lễ hội sự kiện2Than phiền và phản hồi4Cảm thông và quan tâm3Cảnh báo và nhắc nhở4Phỏng vấn xin việc8Chăm sóc khách hàng4Làm việc nhóm11Lịch và hạn chót5Sức khoẻ59Gia đình và bạn bè12Thiết bị văn phòng14Công tác1Sân bay chuyến bay15IELTS — People81IELTS — Environment74IELTS — Education47IELTS — Technology51TOEIC — Office40TOEIC — Travel5Họp hành10TOEIC — Finance45Email và tin nhắn công việc4Thuyết trình8Khách sạn và lưu trú3Ăn uống bên ngoài21Tham quan18
street /striːt/
A1đường phố
“Be careful when crossing the street.”
square /skwer/
A2quảng trường; hình vuông
“Crowds gathered in the central square.”
shortcut /ˈʃɔːrtkʌt/
B1đường tắt, lối tắt
“We took a shortcut home.”
sequence /ˈsiːkwəns/
B2Thứ tự, tiến trình
“Matching information questions do not follow the sequence of the text.”
