Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
7 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềChỉ đường và hướng dẫn7Làm quen2Nơi làm việc28Du lịch cơ bản6Thói quen hàng ngày4Đồ ăn thức uống14Mua sắm13Nhà cửa22Thời tiết3Sở thích19Học tập19Tạm biệt1
Thêm 37 chủ đề
Công nghệ23Hỏi thăm, trò chuyện xã giao3Cảm ơn và đáp lại1Tiền bạc ngân hàng17Giao thông10Xin lỗi1Điện thoại tin nhắn3Cảm xúc23Đưa ra yêu cầu4Thời gian ngày tháng1Mời và từ chối lời mời1Bày tỏ quan điểm26Lễ hội sự kiện6Than phiền và phản hồi3Cảm thông và quan tâm1Phỏng vấn xin việc2Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm7Lịch và hạn chót3Sức khoẻ15Gia đình và bạn bè10Thiết bị văn phòng1Công tác1Sân bay chuyến bay2IELTS — People33IELTS — Environment35IELTS — Education26IELTS — Technology18TOEIC — Office31TOEIC — Travel1Họp hành3TOEIC — Finance37Email và tin nhắn công việc6Thuyết trình2Khách sạn và lưu trú9Ăn uống bên ngoài10Tham quan12
right /raɪt/
A1bên phải
“The cafe is on the right.”
route /ruːt/
A2Tuyến đường
“Which route is the fastest?”
rear /rɪər/
B1Phía sau của vật thể hoặc phương tiện
“Passengers can exit through the rear door of the bus.”
roundabout /ˈraʊndəbaʊt/
B1Vòng xoay, bùng binh
“Take the second exit at the roundabout.”
ramp /ræmp/
B2đường dốc thoai thoải cho xe lăn hoặc xe đẩy
“The venue installed an access ramp near the front door.”
reorientation /ˌriː.ɔː.ri.enˈteɪ.ʃən/
C2sự điều chỉnh hướng lại
“The satellite executed a reorientation toward the satellite array.”
retrogradation /ˌret.rə.ɡrəˈdeɪ.ʃən/
C2sự đi giật lùi, sự di chuyển ngược chiều thời gian/quỹ đạo
“Apparent planetary retrogradation confused ancient astronomers.”
