Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềChỉ đường và hướng dẫn1Làm quen2Nơi làm việc10Du lịch cơ bản4Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống5Mua sắm1Nhà cửa2Sở thích1Học tập4Công nghệ12Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1
Thêm 26 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng13Giao thông4Xin lỗi4Cảm xúc21Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm13Lễ hội sự kiện6Than phiền và phản hồi3Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm5Lịch và hạn chót2Sức khoẻ8Gia đình và bạn bè4Công tác1Sân bay chuyến bay2IELTS — People18IELTS — Environment18IELTS — Education14IELTS — Technology17TOEIC — Office18Họp hành3TOEIC — Finance26Thuyết trình2Cụm động từ cơ bản2Ăn uống bên ngoài1Tham quan1
retrograde /ˈrɛtrəɡreɪd/
C1Chuyển động lùi ngược chiều hoặc giật lùi so với hướng thông thường
“Certain planets appear to enter retrograde motion across the night sky due to optical parallax.”
