Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
outward /ˈaʊtwəd/
B2Hướng ra phía bên ngoài hoặc đi xa khỏi tâm.
“The emergency exits are designed for outward passage during fires.”
