Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
ingress /ˈɪnɡres/
C1lối vào hoặc hành động tiến vào một vị trí
“Security guards monitored the main gate to manage the smooth ingress of visitors.”
