Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
inward /ˈɪnwəd/
B2Hướng vào phía bên trong hoặc đi sâu vào tâm.
“The fortress gates open with a heavy inward swing.”
