Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềChỉ đường và hướng dẫn6Làm quen1Nơi làm việc24Du lịch cơ bản8Thói quen hàng ngày4Đồ ăn thức uống20Mua sắm11Nhà cửa35Thời tiết8Sở thích16Học tập23Công nghệ24
Thêm 28 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng30Giao thông17Cảm xúc33Thời gian ngày tháng4Bày tỏ quan điểm18Than phiền và phản hồi5Cảnh báo và nhắc nhở5Phỏng vấn xin việc6Chăm sóc khách hàng2Làm việc nhóm4Lịch và hạn chót4Sức khoẻ49Gia đình và bạn bè7Thiết bị văn phòng6Sân bay chuyến bay4IELTS — People75IELTS — Environment36IELTS — Education37IELTS — Technology37TOEIC — Office21TOEIC — Travel2Họp hành5TOEIC — Finance58Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình6Khách sạn và lưu trú3Ăn uống bên ngoài7Tham quan3
distance /ˈdɪstəns/
A2Khoảng cách, cự ly
“She ran a distance of ten kilometers this morning.”
direction /dəˈrekʃn/
B1Phương hướng, lời chỉ đường
“Can you give me directions to the hotel?”
district /ˈdɪstrɪkt/
B1quận, khu vực
“The financial district closes early on weekend afternoons.”
detour /ˈdiːtʊr/
B2đường vòng, lối tránh
“We had to make a detour around the accident site.”
diversion /daɪˈvɝː.ʒən/
B2Sự chuyển hướng hoặc hoạt động giải trí để phân tâm
“The magician used a diversion to draw the audience's eyes away from his left hand.”
deflection /dɪˈflek.ʃən/
C2sự chệch hướng khỏi đường đi thẳng
“A sudden wind gust caused a deflection in the projectile trajectory.”
