Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
deflection /dɪˈflek.ʃən/
C2sự chệch hướng khỏi đường đi thẳng
“A sudden wind gust caused a deflection in the projectile trajectory.”
