Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
downward /ˈdaʊnwəd/
B2Hướng xuống thấp hoặc có xu hướng đi xuống.
“The roller coaster started its steep downward plunge into the tunnel.”
