Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềChỉ đường và hướng dẫn4Làm quen1Nơi làm việc10Du lịch cơ bản1Thói quen hàng ngày3Đồ ăn thức uống8Mua sắm3Nhà cửa11Thời tiết2Sở thích2Học tập12Công nghệ13
Thêm 26 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng7Giao thông4Điện thoại tin nhắn1Khen ngợi1Cảm xúc22Bày tỏ quan điểm7Than phiền và phản hồi2Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót2Sức khoẻ20Gia đình và bạn bè2Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — People64IELTS — Environment18IELTS — Education28IELTS — Technology21TOEIC — Office6TOEIC — Travel1Họp hành1TOEIC — Finance18Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản4
detour /ˈdiːtʊr/
B2đường vòng, lối tránh
“We had to make a detour around the accident site.”
diversion /daɪˈvɝː.ʒən/
B2Sự chuyển hướng hoặc hoạt động giải trí để phân tâm
“The magician used a diversion to draw the audience's eyes away from his left hand.”
divert /daɪˈvɜːrt/
B2Chuyển hướng
“The initiative aims to divert fifty tons of vegetable scraps from garbage dumps.”
downward /ˈdaʊnwəd/
B2Hướng xuống thấp hoặc có xu hướng đi xuống.
“The roller coaster started its steep downward plunge into the tunnel.”
