Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềChỉ đường và hướng dẫn4Làm quen4Nơi làm việc1Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống17Mua sắm5Nhà cửa16Thời tiết5Sở thích15Học tập3Công nghệ17Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1
Thêm 26 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng13Giao thông9Xin lỗi3Điện thoại tin nhắn1Cảm xúc13Thời gian ngày tháng5Bày tỏ quan điểm15Than phiền và phản hồi4Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót1Sức khoẻ20Gia đình và bạn bè7Thiết bị văn phòng2IELTS — People26IELTS — Environment29IELTS — Education42IELTS — Technology18TOEIC — Office5TOEIC — Travel1Họp hành3TOEIC — Finance18Ăn uống bên ngoài9Tham quan9
chokepoint /ˈtʃəʊkˌpɔɪnt/
C2Điểm nghẽn chiến lược dễ bị đe dọa hoặc gián đoạn
“The narrow strait serves as a maritime chokepoint vulnerable to geopolitical blockades.”
circuitous /sərˈkjuːɪtəs/
C2Đi đường vòng quanh co xa hơn lộ trình trực tiếp
“Fearing checkpoints, the couriers took a circuitous path along the riverbanks.”
circuitously /sɜːˈkjuː.ɪ.təs.li/
C2một cách vòng vèo, gián tiếp
“The witness answered circuitously to avoid making a direct admission.”
crabwise /ˈkræbwaɪz/
C2Di chuyển theo chiều ngang một cách ngượng nghịu
“The climber edged crabwise along the narrow granite shelf.”
