Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềChỉ đường và hướng dẫn1Làm quen2Nơi làm việc8Du lịch cơ bản8Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống4Mua sắm6Nhà cửa11Thời tiết1Sở thích2Học tập3Công nghệ4
Thêm 21 chủ đề
Hỏi thăm, trò chuyện xã giao2Tiền bạc ngân hàng8Giao thông3Khen ngợi1Cảm xúc1Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm1Lễ hội sự kiện1Chăm sóc khách hàng1Sức khoẻ6Gia đình và bạn bè1Công tác1Sân bay chuyến bay7IELTS — People2IELTS — Environment1IELTS — Education1TOEIC — Office2Họp hành1TOEIC — Finance2Khách sạn và lưu trú2Tham quan4
corner /ˈkɔːrnər/
A2góc đường, góc
“There is a coffee shop on the corner.”
