BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
barricade /ˈbærɪkeɪd/
B2

chặn các lối đi để cố thủ hoặc ngăn lực lượng chức năng

Suspects attempted to barricade the doorway during the police raid.

bearing /ˈbeərɪŋ/
B2

Phương vị, góc định hướng trên bản đồ hoặc thực địa.

The compass helped the lost sailor determine the correct bearing toward shore.

beyond /biˈɑːnd/
B2

Ở phía bên kia, xa hơn.

The small village lies just beyond those tall mountains.