Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
aslant /əˈslænt/
C2Nằm chếch theo một góc nghiêng nhất định
“Morning rays fell aslant the cloister floor through narrow embrasures.”
athwart /əˈθwɔːt/
C2Nằm vắt ngang hoặc chặn ngang qua lối đi
“A fallen cedar lay athwart the logging trail, blocking vehicle access.”
athwartships /əˈθwɔːtʃɪps/
C2Theo chiều ngang ngang qua thân tàu từ mạn này sang mạn kia.
“Heavy timber beams were laid athwartships to reinforce the cargo hold.”
