BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
aslant /əˈslænt/
C2

Nằm chếch theo một góc nghiêng nhất định

Morning rays fell aslant the cloister floor through narrow embrasures.

athwart /əˈθwɔːt/
C2

Nằm vắt ngang hoặc chặn ngang qua lối đi

A fallen cedar lay athwart the logging trail, blocking vehicle access.

athwartships /əˈθwɔːtʃɪps/
C2

Theo chiều ngang ngang qua thân tàu từ mạn này sang mạn kia.

Heavy timber beams were laid athwartships to reinforce the cargo hold.