BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
ambagious /æmˈbeɪ.dʒəs/
C2

ngoằn ngoèo, quanh co (đường đi khúc khuỷu)

The expedition followed an ambagious mountain trail that meandered through steep ravines before reaching the summit.

ambidirectional /ˌæm.bi.daɪˈrek.ʃən.əl/
C2

Có khả năng di chuyển hoặc hoạt động theo hai hướng ngược nhau.

The vehicle has an ambidirectional steering mechanism.