Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
airward /ˈeəwəd/
C1Hướng lên phía trên bầu trời
“The frightened flock of pheasants surged airward from the brush.”
